pinot grape

pinot grape

The farmer carefully harvests a cluster of pinot grapes from the vine.

Định nghĩa

Danh từ: "pinot grape" (giống nho pinot) một loại nho làm rượu vang, màu tím hoặc trắng, được sử dụng đặc biệt để sản xuất rượu vang Burgundy rượu Champagne.

dụ sử dụng
  • (Giống nho pinot được đánh giá cao để làm rượu vang hảo hạng.)
  • (Chardonnay Pinot Noir đều được làm từ họ giống nho pinot.)
  • (Vườn nho này chuyên trồng các giống nho pinot.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinot grape" thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp sản xuất rượu vang để chỉ chung các giống nho thuộc dòng Pinot (như Pinot Noir, Pinot Gris, Pinot Blanc).
  • (Giống nho pinot phát triển tốtkhí hậu mát mẻ, như Burgundy Oregon.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinot Noir (n): giống nho đen làm rượu vang đỏ.
    • Pinot Noir is the most famous pinot grape variety. (Pinot Noir giống nho pinot nổi tiếng nhất.)
  • Pinot Gris (n): giống nho xám làm rượu vang trắng.
    • Pinot Gris produces a crisp, dry white wine. (Pinot Gris tạo ra rượu vang trắng khô, giòn.)
  • Pinot Blanc (n): giống nho trắng làm rượu vang trắng.
    • Pinot Blanc is less common but equally elegant. (Pinot Blanc ít phổ biến hơn nhưng không kém phần thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine grape (n): nho làm rượu vang (nói chung).
  • Burgundy grape (n): nho Burgundy (chỉ giống nho dùng cho rượu vang Burgundy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow pinot grape: trồng giống nho pinot.
    • Many French winemakers grow pinot grape in the Burgundy region. (Nhiều nhà sản xuất rượu vang Pháp trồng giống nho pinot ở vùng Burgundy.)
  • Harvest pinot grape: thu hoạch nho pinot.
    • They harvest pinot grape in early autumn. (Họ thu hoạch nho pinot vào đầu mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • "The pinot grape is the heart of Burgundy": câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của giống nho pinot đối với vùng rượu vang Burgundy.
    • In winemaking, the pinot grape is considered the heart of Burgundy. (Trong sản xuất rượu vang, giống nho pinot được coi trái tim của vùng Burgundy.)
  • "Pinot grape's delicate nature": bản chất tinh tế của giống nho pinot, chỉ sự khó trồng nhạy cảm với điều kiện thời tiết.
    • The pinot grape's delicate nature requires careful vineyard management. (Bản chất tinh tế của giống nho pinot đòi hỏi sự quản lý vườn nho cẩn thận.)